Trang chủ » Bảng giờ tàu

Bảng giờ tàu, giá vé tàu Sài Gòn - Tuy Hòa Bảng thời gian, giá vé tàu Sài Gòn (Tp Hồ Chí Minh) - Tuy Hòa    Mã Tàu   Tuyến   Thời Gian Đi   Thời Gian Đến   Ngồi Cứng   Ngồi Mềm   Nằm Cứng   Nằm Mềm   SE4 Sài Gòn - Tuy Hòa   23:00  07:23  378.000  420.000   653.000  677.000  TN2 Sài Gòn - Tuy Hòa  13:15  23:45  270.000  332.000  504.000  533.000  SE8 Sài Gòn - Tuy Hòa  06h15  15:40  310.000  407.000  604.000  638.000  SE6 Sài Gòn - Tuy Hòa  09:00  18:44  310.000  407.000  604.000  638.000   Tuyến đường sắt từ ga Sài Xem tiếp »
Bảng giờ tàu, giá vé tàu Sài Gòn - Diêu Trì Bảng giờ tàu, giá vé tàu Sài Gòn -  Diêu Trì    Mã Tàu   Tuyến   Thời Gian Đi   Thời Gian Đến   Ngồi Cứng   Ngồi Mềm   Nằm Cứng   Nằm Mềm   SE2  Sài Gòn - Diêu Trì  19:00  06:04  376.000  490.000  727.000  768.000  SE4  Sài Gòn - Diêu Trì   23:00  08:58  450.000  500.000   780.000  807.000  TN2  Sài Gòn - Diêu Trì  13:15  01:23  322.000  397.000  600.000  635.000  SE8  Sài Gòn - Diêu Trì  06h15  17:17  370.000  485.000  720.000  760.000  SE6  Sài Gòn - Diêu Trì  09:00  20:33  370.000  485.000  720.000  760.000   Tuyến đường sắt từ ga Sài Xem tiếp »
Bảng giờ tàu, giá vé tàu Hà Nội - Nha Trang Bảng thời gian, giá vé tàu Hà Nội - Nha Trang Mã Tàu   Tuyến   Thời Gian Đi   Thời Gian Đến   Ngồi Cứng   Ngồi Mềm   Nằm Cứng   Nằm Mềm   SE1  Hà Nội - Nha Trang     19:00  20:19  776.000 1012.000  1.652.000  1.745.000  SE3  Hà Nội - Nha Trang  23:00  21:38    1.033.000  1.770.000  1.834.000  SE5  Hà Nội - Nha Trang    09:00  11:13  767.000  1.002.000  1.636.000  1.728.000  SE7  Hà Nội - Nha Trang  06:15  07:34  767.000  1.002.000  1.636.000  1.728.000  TN1  Hà Nội - Nha Trang  13:15  17:38  665.000  820.000  1.328.000     Tuyến đường sắt từ ga Hà Nội đến ga Xem tiếp »
Bảng giờ tàu, giá vé tàu Hà Nội - Đà Nẵng Bảng giờ tàu, giá vé tàu Hà Nội - Đà Nẵng Mã Tàu   Tuyến   Thời Gian Đi   Thời Gian Đến   Ngồi Cứng   Ngồi Mềm   Nằm Cứng   Nằm Mềm   SE1  Hà Nội - Đà Nẵng    19:00  10:21  573.000  614.000  957.000  1.010.000  SE3  Hà Nội - Đà Nẵng   23:00  12:57  586.000  627.000  1.015.000  1.053.000  SE5  Hà Nội - Đà Nẵng    09:00  01:18  465.000  608.000  948.000  1.000.000  SE7  Hà Nội - Đà Nẵng  06:15  21:58  465.000  608.000  948.000  1.000.000  SE19  Hà Nội - Đà Nẵng  19.30  13:55  450.000  585.000  945.000  950.000   Tuyến đường sắt từ ga Xem tiếp »
Bảng giờ tàu, giá vé tàu Hà Nội - Huế Bảng giờ tàu, giá vé tàu Hà Nội - Huế Mã Tàu   Tuyến   Thời Gian Đi   Thời Gian Đến   Ngồi Cứng   Ngồi Mềm   Nằm Cứng   Nằm Mềm   SE1  Hà Nội - Huế   19:00  07:48  408.000  534.000  864.000  913.000  SE3  Hà Nội - Huế   23:00  10:34  495.000  545.000  926.000  960.000  SE5  Hà Nội - Huế    09:00  22:19  405.000  530.000  856.000  904.000  SE7  Hà Nội - Huế   06:15  19:23  405.000  530.000  856.000  904.000  SE19  Hà Nội - Huế   19.30  09:55  410.000  560.000  870.000  920.000 Tuyến đường sắt từ ga Hà Nội đến ga Huế khoảng 688 Xem tiếp »
Bảng giờ tàu, giá vé tàu Hà Nội - Lào Cai (Sapa) Tuyến đường sắt từ ga Hà Nội đến ga Lào Cai (Sapa) khoảng 294 km. Có 5 tàu gồm SP1, SP3, SP7, LC1 và LC3. Tàu khởi hành mỗi ngày và mất khoảng hơn 8,5 giờ (Từ Hà Nội đến Lào Cai và trở về). Xem tiếp »
Bảng giờ tàu, giá vé tàu Hà Nội - Đồng Hới Bảng giờ tàu, giá vé tàu Hà Nội - Đồng Hới Mã Tàu   Tuyến   Thời Gian Đi   Thời Gian Đến   Ngồi Cứng   Ngồi Mềm   Nằm Cứng   Nằm Mềm   SE1  Hà Nội - Đồng Hới  19:00  04:40  356.000  405.000  600.000  635.000  SE3  Hà Nội - Đồng Hới  23:00  07:37  367.000  414.000  664.000  668.000  SE5  Hà Nội - Đồng Hới   09:00  19:10  307.000  400.000  596.000  630.000  SE7  Hà Nội - Đồng Hới   06:15  15:45  307.000  400.000  596.000  630.000  SE19  Hà Nội - Đồng Hới  19.30  06:47  367.000  414.000  664.000  668.000  TN1  Hà Nội - Đồng Hới  13:15  00:50  220.000  286.000  440.000  500.000 Tuyến đường Xem tiếp »
Bảng giờ tàu, giá vé tàu Hà Nôi - Vinh Bảng thời gian, giá vé tàu Hà Nôi - Vinh Mã Tàu   Tuyến   Thời Gian Đi   Thời Gian Đến   Ngồi Cứng   Ngồi Mềm   Nằm Cứng   Nằm Mềm   SE1  Hà Nội - Vinh  19:00  00:49  180.000  234.000  348.000  367.000  SE3  Hà Nội - Vinh  23:00  03:55    240.000  372.000  386.000  SE5  Hà Nội - Vinh   09:00  14:57  178.000  232.000  344.000  364.000  SE7  Hà Nội - Vinh   06:15  11:54  178.000  232.000  344.000  364.000  NA3  Hà Nội - Vinh  22:00  05:28  179.000  234.000  374.000  384.000  TN1  Hà Nội - Vinh  13:15  19:50  154.000  190.000  287.000  N/A  NA1  Hà Nội - Vinh  21.30  05:04  179.000  234.000  374.000  384.000   Tuyến đường sắt từ ga Hà Nội đến ga Nam Định Xem tiếp »

Trang đầu< 0102030405>Trang cuối